Bỏ qua đến nội dung

心血管疾病

xīn xuè guǎn jí bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh tim mạch