感情
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tình cảm; cảm xúc
- 2. cảm tình; lòng yêu mến; sự quyến luyến
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他们的 感情 经历了不少波折,但最终还是在一起了。
他对 感情 朝三暮四,不可靠。
他们的 感情 很好。
他们父子俩 感情 很好。
他们朝夕相处, 感情 很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.