HSK 2.0
Từ vựng HSK 2.0 Level 4 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 2.0 Level 4, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 602
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 2.0 Level 4
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 无边无际 | wú biān wú jì | boundless; limitless |
| 百分之 | bǎi fēn zhī | percent |
| 部首 | bù shǒu | radical of a Chinese character |
| 爱情 | ài qíng | romance; love (romantic) |
| 安排 | ān pái | to arrange |
| 安全 | ān quán | safe; secure |
| 按时 | àn shí | on time |
| 按照 | àn zhào | according to |
| 棒 | bàng | stick |
| 包子 | bāo zi | bao (steamed stuffed bun) |
| 保护 | bǎo hù | to protect |
| 保证 | bǎo zhèng | guarantee |
| 抱 | bào | to carry (in one's arms) |
| 报名 | bào míng | to sign up |
| 抱歉 | bào qiàn | to be sorry |
| 倍 | bèi | times (multiplier) |
| 本来 | běn lái | original |
| 笨 | bèn | stupid |
| 比如 | bǐ rú | for example |
| 毕业 | bì yè | graduation |
| 遍 | biàn | everywhere |
| 标准 | biāo zhǔn | standard; norm; criterion |
| 表格 | biǎo gé | form |
| 表示 | biǎo shì | to express |
| 表演 | biǎo yǎn | play |
| 表扬 | biǎo yáng | to praise |
| 饼干 | bǐng gān | biscuit; cracker; cookie |
| 并且 | bìng qiě | and |
| 博士 | bó shì | doctor |
| 不过 | bú guò | merely; only |
| 不得不 | bù dé bù | have no choice or option but to |
| 部分 | bù fen | part |
| 不管 | bù guǎn | not to be concerned |
| 不仅 | bù jǐn | not just; not limited to |
| 擦 | cā | to rub; to scratch |
| 猜 | cāi | to guess |
| 材料 | cái liào | (raw) material |
| 参观 | cān guān | to look around |
| 餐厅 | cān tīng | dining hall |
| 厕所 | cè suǒ | toilet |
| 差不多 | chà bu duō | almost |
| 长城 | cháng chéng | the Great Wall |
| 长江 | cháng jiāng | Yangtze River, or Chang Jiang |
| 场 | chǎng | large place used for a specific purpose |
| 超过 | chāo guò | to surpass |
| 成功 | chéng gōng | Chenggong or Chengkung town in Taitung County 臺東縣|台东县[tái dōng xiàn], southeast Taiwan |
| 诚实 | chéng shí | honest |
| 成为 | chéng wéi | to become; to turn into |
| 乘坐 | chéng zuò | to ride (in a vehicle) |
| 吃惊 | chī jīng | to be startled |
| 重新 | chóng xīn | again; once more; re- |
| 抽烟 | chōu yān | to smoke (a cigarette, tobacco) |
| 出差 | chū chāi | to go on an official or business trip |
| 出发 | chū fā | to set off |
| 出生 | chū shēng | to be born |
| 出现 | chū xiàn | to appear |
| 厨房 | chú fáng | kitchen |
| 传真 | chuán zhēn | fax |
| 窗户 | chuāng hu | window |
| 词语 | cí yǔ | word (general term including monosyllables through to short phrases) |
| 从来 | cóng lái | ever; always from the past |
| 粗心 | cū xīn | careless |
| 存 | cún | to exist |
| 错误 | cuò wù | mistaken; false; wrong |
| 答案 | dá àn | answer |
| 打扮 | dǎ ban | to decorate |
| 打扰 | dǎ rǎo | to disturb |
| 打印 | dǎ yìn | to affix a seal |
| 打招呼 | dǎ zhāo hu | to greet sb by word or action |
| 打折 | dǎ zhé | to give a discount |
| 打针 | dǎ zhēn | to give or have an injection |
| 大概 | dà gài | roughly |
| 大使馆 | dà shǐ guǎn | embassy |
| 大约 | dà yuē | approximately |
| 戴 | dài | to put on or wear (glasses, hat, gloves etc) |
| 大夫 | dài fu | doctor |
| 当 | dāng | (onom.) dong |
| 当时 | dāng shí | then |
| 刀 | dāo | knife |
| 导游 | dǎo yóu | tour guide |
| 倒 | dào | to invert; to place upside down or frontside back |
| 到处 | dào chù | everywhere |
| 到底 | dào dǐ | finally |
| 道歉 | dào qiàn | to apologize |
| 得 | de | structural particle: used after a verb (or adjective as main verb), linking it to following phrase indicating effect, degree, possibility etc |
| 得意 | dé yì | Định nghĩa sắp có |
| 登机牌 | dēng jī pái | boarding pass |
| 等 | děng | class |
| 低 | dī | low |
| 底 | dǐ | background |
| 地点 | dì diǎn | place |
| 地球 | dì qiú | the earth |
| 地址 | dì zhǐ | address |
| 掉 | diào | to fall |
| 调查 | diào chá | investigation |
| 丢 | diū | to lose |
| 动作 | dòng zuò | movement; motion; action (CL:個|个[gè]) |
| 堵车 | dǔ chē | traffic jam |
| 肚子 | dù zi | belly |
| 短信 | duǎn xìn | text message |
| 对话 | duì huà | to talk (with sb) |
| 对面 | duì miàn | (sitting) opposite |
| 对于 | duì yú | regarding; as far as (sth) is concerned; with regard to |
| 而 | ér | and |
| 儿童 | ér tóng | child |
| 发生 | fā shēng | to happen; to occur; to take place; to break out |
| 发展 | fā zhǎn | development |
| 法律 | fǎ lǜ | law |
| 翻译 | fān yì | to translate |
| 烦恼 | fán nǎo | to be worried |
| 反对 | fǎn duì | to fight against |
| 方法 | fāng fǎ | method |
| 方面 | fāng miàn | respect |
| 方式 | fāng shì | way; manner; style; mode; pattern |
| 方向 | fāng xiàng | direction; orientation |
| 房东 | fáng dōng | landlord |
| 放弃 | fàng qì | to renounce |
| 放暑假 | fàng shǔ jià | The summer holidays |
| 放松 | fàng sōng | to relax; to slacken; to loosen |
| 份 | fèn | classifier for gifts |
| 丰富 | fēng fù | to enrich |
| 否则 | fǒu zé | otherwise; if not; or (else) |
| 符合 | fú hé | in keeping with |
| 富 | fù | rich |
| 付款 | fù kuǎn | to pay a sum of money |
| 父亲 | fù qīn | father |
| 复印 | fù yìn | to photocopy |
| 复杂 | fù zá | complicated |
| 负责 | fù zé | to be in charge of |
| 改变 | gǎi biàn | to change |
| 干杯 | gān bēi | to drink a toast |
| 赶 | gǎn | to overtake; to catch up with |
| 敢 | gǎn | to dare |
| 感动 | gǎn dòng | to move (sb) |
| 感觉 | gǎn jué | feeling; impression; sensation |
| 感情 | gǎn qíng | emotion |
| 感谢 | gǎn xiè | (express) thanks |
| 干 | gàn | tree trunk |
| 刚 | gāng | hard |
| 高速公路 | gāo sù gōng lù | expressway |
| 胳膊 | gē bo | arm |
| 各 | gè | each |
| 功夫 | gōng fu | skill |
| 公里 | gōng lǐ | kilometer |
| 工资 | gōng zī | wages; pay |
| 共同 | gòng tóng | common |
| 够 | gòu | enough (sufficient) |
| 购物 | gòu wù | shopping |
| 估计 | gū jì | to estimate |
| 鼓励 | gǔ lì | to encourage |
| 顾客 | gù kè | customer; client |
| 故意 | gù yì | deliberately; on purpose |
| 挂 | guà | to hang or suspend (from a hook etc) |
| 关键 | guān jiàn | crucial point |
| 观众 | guān zhòng | spectators |
| 管理 | guǎn lǐ | to supervise |
| 光 | guāng | light |
| 广播 | guǎng bō | broadcast |
| 广告 | guǎng gào | to advertise |
| 逛 | guàng | to stroll |
| 规定 | guī dìng | to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota) |
| 国籍 | guó jí | nationality |
| 国际 | guó jì | international |
| 果汁 | guǒ zhī | fruit juice |
| 过程 | guò chéng | course of events |
| 海洋 | hǎi yáng | ocean |
| 害羞 | hài xiū | shy |
| 寒假 | hán jià | winter vacation |
| 汗 | hàn | perspiration |
| 航班 | háng bān | (scheduled) flight; (scheduled) sailing |
| 好处 | hǎo chu | benefit; advantage; merit |
| 好像 | hǎo xiàng | as if |
| 号码 | hào mǎ | number |
| 合格 | hé gé | to meet the standard required |
| 合适 | hé shì | suitable |
| 盒子 | hé zi | box |
| 厚 | hòu | thick |
| 后悔 | hòu huǐ | to regret; to feel remorse |
| 互联网 | hù lián wǎng | Internet |
| 护士 | hù shi | nurse |
| 互相 | hù xiāng | each other |
| 怀疑 | huái yí | to doubt (sth) |
| 回忆 | huí yì | to recall |
| 活动 | huó dòng | to exercise |
| 活泼 | huó po | lively |
| 火 | huǒ | fire |
| 获得 | huò dé | to obtain; to receive; to get |
| 基础 | jī chǔ | base; foundation; basis |
| 激动 | jī dòng | to move emotionally |
| 积极 | jī jí | active |
| 积累 | jī lěi | to accumulate |
| 及时 | jí shí | timely; at the right time |
| 即使 | jí shǐ | even if; even though |
| 寄 | jì | to send |
| 计划 | jì huà | plan |
| 既然 | jì rán | since |
| 技术 | jì shù | technology; technique; skill |
| 继续 | jì xù | to continue |
| 记者 | jì zhě | reporter; journalist |
| 加班 | jiā bān | to work overtime |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 2.0 cấp 4 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 2.0 cấp 4 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 无边无际、百分之、部首. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.