打一巴掌,给个甜枣
dǎ yī bā zhang , gěi gè tián zǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh một cái tát, rồi cho một quả táo ngọt (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi lại an ủi bằng một thứ gì đó