Bỏ qua đến nội dung

新兴经济国家

xīn xīng jīng jì guó jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước có nền kinh tế đang phát triển
  2. 2. nước đang phát triển