Bỏ qua đến nội dung

日本共同社

rì běn gòng tóng shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản