次级房屋信贷危机
cì jí fáng wū xìn dài wēi jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. subprime mortgage crisis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.