比上不足比下有余
bǐ shàng bù zú bǐ xià yǒu yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém nhất
- 2. tạm được, chấp nhận được