Bỏ qua đến nội dung

流行性感冒

liú xíng xìng gǎn mào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh cúm