Bỏ qua đến nội dung

眉毛胡子一把抓

méi mao hú zi yī bǎ zhuā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm bừa, làm ẩu