Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoa học và công nghệ
Từ chứa 科学技术
国防科学技术工业委员会
guó fáng kē xué jì shù gōng yè wěi yuán huì
Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Công nghiệp Quốc phòng
广东科学技术职业学院
guǎng dōng kē xué jì shù zhí yè xué yuàn
Học viện Khoa học và Công nghệ Quảng Đông
科学技术是第一生产力
kē xué jì shù shì dì yī shēng chǎn lì
khoa học kỹ thuật là lực lượng sản xuất số một
科学技术现代化
kē xué jì shù xiàn dài huà
sự hiện đại hóa khoa học kỹ thuật, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình