科学技术现代化
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sự hiện đại hóa khoa học kỹ thuật, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Từ cấu thành 科学技术现代化
thay thế
biến đổi
học
công nghệ
hiện đại
khoa học
khoa học
kỹ năng
xuất hiện
hiện đại hóa
khoa học và công nghệ
phương pháp
các chi hoa khác nhau thuộc họ Cúc (cúc và hoa cúc), bao gồm Atractylis lancea