Bỏ qua đến nội dung

美国航空公司

měi guó háng kōng gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. American Airlines