美国证券交易委员会
měi guó zhèng quàn jiāo yì wěi yuán huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)