美国国家航天航空局
měi guó guó jiā háng tiān háng kōng jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ
- 2. NASA