美国全国广播公司
měi guó quán guó guǎng bō gōng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia Hoa Kỳ (NBC)