Bỏ qua đến nội dung

老人家

lǎorenjia
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cao tuổi
  2. 2. cụ già
  3. 3. người già

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 老人家 今年九十岁了,身体还很健康。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.