联合国环境规划署
lián hé guó huán jìng guī huà shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. United Nations Environment Program (UNEP)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.