聪明一世,懵懂一时
cōng ming yī shì , měng dǒng yī shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时[cōng ming yī shì , hú tu yī shí]