茫崖行政委员会
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khu hành chính Mangya, đơn vị cấp huyện thuộc châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây, Thanh Hải
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 茫崖行政委员会
thành viên; nhân viên; người trong ngành
ủy viên
ủy ban; hội đồng
cân đối tài khoản
hàng; dãy; dòng
được; ổn
hành chính
biết (làm gì)
uốn lượn, quanh co
giao phó
vách đá
chính trị
chính ủy (trong quân đội)
mênh mông, không có ranh giới rõ ràng
Mang'ai, huyện cấp thuộc Châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây, Thanh Hải