茫崖行政委员会
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khu hành chính Mangya, đơn vị cấp huyện thuộc châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây, Thanh Hải
Từ cấu thành 茫崖行政委员会
người
thành viên ủy ban
ủy ban
kế toán
hàng
đi
hành chính
có thể
uốn lượn, quanh co
giao phó
vách đá
chính trị
chính ủy (trong quân đội)
mênh mông, không có ranh giới rõ ràng
Mang'ai, huyện cấp thuộc Châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây, Thanh Hải