诺贝尔物理学奖
nuò bèi ěr wù lǐ xué jiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nobel Prize in Physics
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.