Bỏ qua đến nội dung

过渡性贷款

guò dù xìng dài kuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoản vay trung gian