面心立方最密堆积
miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. face-centered cubic (FCC) (math.)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.