面心立方最密堆积
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lập phương tâm mặt (FCC) (toán học)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 面心立方最密堆积
chất đống; dồn đống
chất đống; tích tụ; dồn lại
dày; khít; mau; đặc
tâm; lòng; tấm lòng; lòng dạ; tâm trí
vuông; hình vuông
tích lũy; gom góp
đứng
lập phương; lũy thừa ba
sự xếp chặt khối cầu (toán học)
mặt; bề mặt; phía; bên; phương diện
nhất