食品药品监督局
shí pǐn yào pǐn jiān dū jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. state food and drug administration (SDA)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.