中国人权组织
Định nghĩa
- 1. Tổ chức Nhân quyền Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中国人权组织
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
Trung Quốc
người
nhân quyền; quyền con người
nước; quốc gia; đất nước
quyền lực; thế lực
nhóm; tổ; đội
tổ chức; đoàn thể
dệt
người Trung Quốc
đồng bào