Bỏ qua đến nội dung

中国国际信托投资公司

zhōng guó guó jì xìn tuō tóu zī gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. CITIC
  2. 2. Chinese International Trust and Investment Company