中国教育和科研计算机网
Định nghĩa
- 1. Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中国教育和科研计算机网
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
Trung Quốc
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
dạy; truyền dạy
dạy bảo; chỉ bảo; giáo dục
giáo dục; dạy dỗ
khoa; môn học; bộ môn
nghiên cứu khoa học
tính; đếm; tính toán
lưới
tính; đếm
tính toán; tính; tính đếm
máy tính
quốc giáo
máy; cơ chế
nghiền
sinh con