刚果民主共和国
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Dân chủ Congo
- 2. Cộng hòa Dân chủ Công-gô
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 刚果民主共和国
chủ; người chủ; chủ nhân
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
vừa mới; mới đây; vừa xong
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
dân chủ
cộng hòa
Congo
quả
dân