Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

卫星导航系统

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. satellite navigation system
  2. 2. sat-nav

Từ chứa 卫星导航系统

全球卫星导航系统
quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Globalnaya Navigatsionaya Satelinaya Sistema or Global Navigation Satellite System (GLONASS), the Russian equivalent of GPS

北斗卫星导航系统
běi dǒu wèi xīng dǎo háng xì tǒng

BeiDou Navigation Satellite System (BDS) (similar to GPS)

Từ cấu thành 卫星导航系统

系
xì

to connect

导航
dǎo háng

navigation

系统
xì tǒng

system

系
jì

to tie

卫星
wèi xīng

satellite

导
dǎo

to transmit

星
xīng

star

统
tǒng

to gather

航
háng

boat

卫
wèi

to guard

卫星导航
wèi xīng dǎo háng

satellite navigation

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.