卫星导航系统
wèi xīng dǎo háng xì tǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. satellite navigation system
- 2. sat-nav
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.