Bỏ qua đến nội dung

全球卫星导航系统

quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Globalnaya Navigatsionaya Satelinaya Sistema or Global Navigation Satellite System (GLONASS), the Russian equivalent of GPS