Bỏ qua đến nội dung

压死骆驼的最后一根稻草

yā sǐ luò tuo de zuì hòu yī gēn dào cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giọt nước tràn ly (thành ngữ)
  2. 2. giọt nước tràn ly