反美是工作赴美是生活
Định nghĩa
- 1. Chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 反美是工作赴美是生活
quậy phá; làm loạn
làm; tiến hành
ngược; trái; ngược lại; trái lại
làm việc
là
sống; còn sống
sinh; đẻ; sinh ra; ra đời
cuộc sống; đời sống; sinh hoạt
đẹp; xinh đẹp; mỹ lệ
đi đến; tới
chống Mỹ
công việc
đi Mỹ