Bỏ qua đến nội dung

吃得苦中苦,方为人上人

chī dé kǔ zhōng kǔ , fāng wéi rén shàng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Có chịu khổ mới thành người trên người
  2. 2. Có cực khổ mới nên người