Bỏ qua đến nội dung

嘴上没毛,办事不牢

zuǐ shàng méi máo , bàn shì bù láo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miệng còn non, việc chưa chắc