中国人民银行
Định nghĩa
- 1. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 中国人民银行
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
Trung Quốc
người
nhân dân; dân chúng
nước; quốc gia; đất nước
hàng; dãy; dòng
được; ổn
bạc
ngân hàng
người Trung Quốc
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
đồng bào
dân