国家文物鉴定委员会
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Ủy ban Quốc gia Giám định Di sản Văn hóa
Từ cấu thành 国家文物鉴定委员会
người
quốc gia
quốc gia
thành viên ủy ban
ủy ban
đặt
văn
di vật văn hóa
kế toán
đánh giá
có thể
uốn lượn, quanh co
giao phó
vật, đồ vật
soi gương; phản chiếu
ủy ban thẩm định
nhà