国际共产主义运动
Định nghĩa
- 1. phong trào cộng sản quốc tế
- 2. Quốc tế Cộng sản
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 国际共产主义运动
chủ; người chủ; chủ nhân
chủ nghĩa
cùng; cùng nhau; chung
động; cử động; nhúc nhích; di chuyển
nước; quốc gia; đất nước
quốc tế; giữa các nước; thuộc quan hệ quốc tế
sinh; đẻ
vận chuyển; chở
thể thao; thể dục
cộng sản
chủ nghĩa cộng sản
nghĩa, chính nghĩa
biên giới, ranh giới