大湄公河次区域合作
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hợp tác tiểu vùng sông Mê Công mở rộng (GMS), chương trình hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam
Từ cấu thành 大湄公河次区域合作
đóng
công nhân
làm
công
khu vực
khu vực
hợp
hợp tác
lớn
bác sĩ
lần
sông
vùng
Tiểu vùng sông Mê Công mở rộng (GMS), khu vực hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam
bờ
sông Mê Kông