师父领进门,修行在个人
shī fu lǐng jìn mén , xiū xíng zài gè rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thầy dẫn vào cửa, tu hành ở bản thân mỗi người
- 2. có đưa ngựa đến mé nước nhưng không thể bắt nó uống