建立正式外交关系
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao
Từ cấu thành 建立正式外交关系
liên kết
ngoài
ngoại giao
xây dựng
thành lập
kiểu
tháng giêng
chính
chính thức
đứng
kéo
cửa quan
quan hệ
quan hệ ngoại giao
đứng thẳng
quan hệ
giao