Bỏ qua đến nội dung

祖国和平统一委员会

zǔ guó hé píng tǒng yī wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)