经济协力开发机构

jīng jì xié lì kāi fā jī gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Organization for Economic Cooperation and Development (OECD)
  2. 2. also written 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[jīng jì hé zuò yǔ fā zhǎn zǔ zhī]