航空公司
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hãng hàng không
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 航空公司
Hãng hàng không quốc tế Trung Quốc (Air China)
Hãng hàng không Trung Hoa
Hãng hàng không Scandinavia (SAS)
Hãng hàng không Air India
hãng hàng không quốc gia
Deutsche Lufthansa AG
Air France
American Airlines
Hãng hàng không Tây Bắc