航空公司
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hãng hàng không
Từ chứa 航空公司
Hãng hàng không quốc tế Trung Quốc (Air China)
Hãng hàng không Trung Hoa
Hãng hàng không Scandinavia (SAS)
Hãng hàng không Air India
hãng hàng không quốc gia
Deutsche Lufthansa AG
Air France
American Airlines
Hãng hàng không Tây Bắc