联合技术公司
lián hé jì shù gōng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tập đoàn Công nghệ Hợp nhất