Bỏ qua đến nội dung

téng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bay lên
  2. 2. phi nước đại
  3. 3. dọn ra

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请你把这个座位 出来。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 腾

折腾
zhē teng

loay hoay

沸腾
fèi téng

sôi sùng sục

热腾腾
rè téng téng

nóng nực

倒腾
dǎo teng

đảo điên

克什克腾
kè shí kè téng

Kỳ thập khắc đằng

克什克腾旗
kè shí kè téng qí

Kỳ Keshiketeng

升腾
shēng téng

bay lên

博斯腾湖
bó sī téng hú

Hồ Bosten

古腾堡计划
gǔ téng bǎo jì huà

Dự án Gutenberg

向前翻腾
xiàng qián fān téng

nhào lộn về phía trước

向后翻腾
xiàng hòu fān téng

nhào lộn về phía sau

喧腾
xuān téng

náo nhiệt

图腾
tú téng

vật tổ

奔腾
bēn téng

Pentium (bộ vi xử lý của Intel)

展转腾挪
zhǎn zhuǎn téng nuó

xem 閃轉騰挪|闪转腾挪

巴登·符腾堡州
bā dēng · fú téng bǎo zhōu

Baden-Württemberg, bang ở tây nam nước Đức, thủ phủ Stuttgart

慢腾腾
màn téng téng

thong thả

掀腾
xiān téng

dâng lên

捣腾
dǎo téng

buôn bán

捣腾
dǎo teng

đảo qua đảo lại

扑腾
pū teng

(từ tượng thanh) thịch

暄腾
xuān teng

mềm và ấm (bánh mì)

欢腾
huān téng

sự hân hoan, sự vui mừng

杀气腾腾
shā qì téng téng

hung dữ

民怨沸腾
mín yuàn fèi téng

sự bất bình của dân chúng sôi sục (thành ngữ); oán dân trào dâng

汗腾格里峰
hán téng gé lǐ fēng

Khan Tengri hoặc núi Hantengri trên biên giới giữa Tân Cương và Kazakhstan

泡腾
pào téng

sủi bọt

热气腾腾
rè qì téng téng

bốc hơi nghi ngút

热血沸腾
rè xuè fèi téng

sục sôi máu nóng (thành ngữ)

狼图腾
láng tú téng

Wolf Totem, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân, bút danh Khương Nhung

符腾堡
fú téng bǎo

Württemberg, vùng tây nam nước Đức, bang cũ quanh Stuttgart

绕腾
rào teng

đi vòng một quãng đường dài

翻腾
fān téng

lật qua lật lại

万马奔腾
wàn mǎ bēn téng

nghĩa đen: (như) vạn mã bôn đằng (thành ngữ)

蒸腾
zhēng téng

bốc hơi; bay lên

蒸腾作用
zhēng téng zuò yòng

sự thoát hơi nước

蹿腾
cuān téng

nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)

闪转腾挪
shǎn zhuǎn téng nuó

di chuyển nhanh nhẹn, né tránh và luồn lách (võ thuật)

飞身翻腾
fēi shēn fān téng

cú lộn nhào bay

飞腾
fēi téng

bay lên nhanh; bay vút lên

飞黄腾达
fēi huáng téng dá

nghĩa đen: thần mã Phi Hoàng phi nước đại (thành ngữ)

马化腾
mǎ huà téng

Ma Huateng, còn gọi là Pony Ma (sinh năm 1971), nhà kinh doanh nổi tiếng người Trung Quốc, CEO của Tencent

腾出
téng chū

dành ra (thời gian hoặc không gian cho ai đó)

腾出手
téng chū shǒu

rảnh tay (để làm việc khác)

腾挪
téng nuó

di chuyển

腾格里沙漠
téng gé lǐ shā mò

Sa mạc Tengger

腾冲
téng chōng

huyện Tengchong ở Baoshan, Vân Nam

腾冲县
téng chōng xiàn

huyện Tengchong ở Baoshan, Vân Nam

腾空
téng kōng

bay lên

腾讯
téng xùn

xem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司

腾越
téng yuè

nhảy qua

腾飞
téng fēi

bay lên nhanh chóng

腾腾
téng téng

bốc hơi nghi ngút

腾骧
téng xiāng

(văn chương) phi nước đại

闹腾
nào teng

làm ồn

龙腾虎跃
lóng téng hǔ yuè

rồng bay hổ nhảy (thành ngữ)