中国国际航空公司
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Hãng hàng không quốc tế Trung Quốc (Air China)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 中国国际航空公司
giữa; trung tâm
trúng; trúng đích
Trung Quốc
của chung; của nhà nước
công ty; hãng
nước; quốc gia; đất nước
quốc tế
trống; rỗng
chỗ trống; khoảng trống
hàng không
vụ (cơ quan)
thuyền
hãng hàng không
biên giới, ranh giới