Bỏ qua đến nội dung

虚拟现实置标语言

xū nǐ xiàn shí zhì biāo yǔ yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (điện toán)