黄鼠狼给鸡拜年,没安好心
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年
Từ cấu thành 黄鼠狼给鸡拜年,没安好心
tốt
thích
tốt bụng
an toàn
năm
trái tim
chúc Tết
không
chết đuối
sói
cho
cung cấp
gà
vàng
chuột
an toàn và khỏe mạnh
có ý tốt
tỏ lòng kính trọng
xem 黃鼬|黄鼬
Coi chừng kẻ mang quà đến, chắc chắn có ý đồ xấu. (thành ngữ)