Chuyển đến nội dung chính

黄鼠狼给鸡拜年,没安好心

huáng shǔ láng gěi jī bài nián , méi ān hǎo xīn

Định nghĩa

  1. 1. xem 黃鼠狼給雞拜年|黄鼠狼给鸡拜年

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập