Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 · Bài đọc cấp 3

新来的同学

班里来了一位新同学,大家一起打篮球,成了好朋友。

Chọn bất kỳ từ nào để xem phiên âm, màu thanh điệu và định nghĩa nhanh. Định nghĩa hiển thị bằng ngôn ngữ bạn chọn khi có sẵn.

Đang tải từ điển

Lựa chọn

Chạm vào một từ

Chọn một từ trong văn bản để xem phiên âm và nghĩa.

Mở từ điển
这个星期,我们班来了一位新同学。他叫小明,来自南方。他个子不高,眼睛很大,说话的声音很小。 上课的第一天,小明很安静。下课以后,他自己坐在教室里。我走过去,问他:“你喜欢什么运动?”他看着外面的树,好像在想什么事情。他说:“我喜欢篮球,可是我在这里认识的人很少。” 我告诉他,我们班每个星期五下午都打篮球,欢迎他来。他听了很高兴。下午,我们还一起去奶茶店喝奶茶。他告诉我,他以前的学校也很大,那里有很多好朋友。他篮球打得很好。 从那以后,我们每天一起上课,一起玩。现在小明有了很多新朋友,他也不再害怕新的环境。他说,帮助别人的人,也能得到快乐。听了他的话,我也很开心。我觉得,认识一个新朋友,就能看见一个新的世界。

Từ khóa

Kiểm tra mức độ hiểu

Trả lời câu hỏi trước, rồi mở từng đáp án để so sánh.

  1. 新同学叫什么名字?他从哪里来? Hiện đáp án

    他叫小明,来自南方。

  2. 下课以后小明在做什么? Hiện đáp án

    他自己坐在教室里,看着外面,好像在想什么事情。

  3. 我告诉小明我们班星期五下午做什么? Hiện đáp án

    我们每个星期五下午都打篮球,欢迎他来。

  4. 小明现在的学校生活怎么样? Hiện đáp án

    他有了很多新朋友,也不再害怕新的环境。

Ghi nhớ những từ bạn gặp

Biến những bài đọc này thành trí nhớ dài hạn với từ đã lưu và lịch ôn tập định kỳ.