HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 3 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 3, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 500
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 3
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 阿姨 | ā yí | maternal aunt |
| 矮 | ǎi | low |
| 爱人 | ài ren | spouse (PRC) |
| 安静 | ān jìng | quiet |
| 安全 | ān quán | safe; secure |
| 把 | bǎ | handlebar |
| 搬 | bān | to move (i.e. relocate oneself) |
| 班级 | bān jí | class (group of students) |
| 搬家 | bān jiā | to move house; to relocate |
| 办 | bàn | to do |
| 办法 | bàn fǎ | means |
| 办公室 | bàn gōng shì | office |
| 半天 | bàn tiān | half of the day |
| 帮助 | bāng zhù | assistance |
| 饱 | bǎo | to eat till full |
| 报纸 | bào zhǐ | newspaper |
| 北 | běi | north |
| 北方 | běi fāng | north |
| 被 | bèi | quilt |
| 笔记 | bǐ jì | to take down (in writing) |
| 比较 | bǐ jiào | to compare |
| 笔记本 | bǐ jì běn | notebook (stationery) |
| 比如 | bǐ rú | for example |
| 比赛 | bǐ sài | competition (sports etc) |
| 必须 | bì xū | to have to |
| 变 | biàn | to change |
| 遍 | biàn | everywhere |
| 变成 | biàn chéng | to change into |
| 变化 | biàn huà | (intransitive) to change; to vary |
| 表演 | biǎo yǎn | play |
| 别的 | bié de | else |
| 别人 | bié ren | other people; others; other person |
| 宾馆 | bīn guǎn | guesthouse |
| 冰 | bīng | ice |
| 冰激凌 | bīng jī líng | ice cream |
| 冰箱 | bīng xiāng | icebox |
| 病人 | bìng rén | sick person |
| 不但 | bù dàn | not only (... but also ...) |
| 不见 | bù jiàn | not to see |
| 不用 | bù yòng | need not |
| 不同 | bù tóng | different |
| 不久 | bù jiǔ | not long (after) |
| 不行 | bù xíng | won't do |
| 才 | cái | ability |
| 菜单 | cài dān | menu |
| 参加 | cān jiā | to participate |
| 草 | cǎo | grass |
| 草地 | cǎo dì | lawn |
| 层 | céng | to pile on top of one another |
| 查 | chá | to research |
| 差 | chà | different |
| 差不多 | chà bu duō | almost |
| 尝 | cháng | to taste; to try (food) |
| 常 | cháng | always |
| 常见 | cháng jiàn | commonly seen |
| 常用 | cháng yòng | in common usage |
| 常常 | cháng cháng | frequently |
| 衬衫 | chèn shān | shirt |
| 成绩 | chéng jì | achievement |
| 城市 | chéng shì | city; town |
| 迟到 | chí dào | to arrive late |
| 出发 | chū fā | to set off |
| 出生 | chū shēng | to be born |
| 出院 | chū yuàn | to leave hospital |
| 初中 | chūzhōng | junior high school |
| 除了 | chú le | besides |
| 船 | chuán | boat |
| 春天 | chūn tiān | spring (season) |
| 词典 | cí diǎn | dictionary |
| 聪明 | cōng ming | intelligent |
| 打扫 | dǎ sǎo | to clean |
| 打算 | dǎ suàn | to plan |
| 大概 | dà gài | roughly |
| 大人 | dà ren | adult |
| 大小 | dà xiǎo | dimension |
| 大熊猫 | dà xióng māo | giant panda (Ailuropoda melanoleuca) |
| 大衣 | dà yī | overcoat |
| 带 | dài | band |
| 担心 | dān xīn | anxious |
| 蛋糕 | dàn gāo | cake |
| 当然 | dāng rán | only natural |
| 到处 | dào chù | everywhere |
| 得 | dé | to obtain |
| 得到 | dé dào | Định nghĩa sắp có |
| 得分 | dé fēn | Định nghĩa sắp có |
| 的话 | de huà | if (coming after a conditional clause) |
| 得 | děi | to have to |
| 灯 | dēng | lamp |
| 地 | dì | earth |
| 地点 | dì diǎn | place |
| 地方 | dì fang | area |
| 地图 | dì tú | map |
| 电 | diàn | lightning |
| 电梯 | diàn tī | elevator |
| 电子书 | diàn zǐ shū | electronic book |
| 丢 | diū | to lose |
| 东 | dōng | east |
| 东北 | dōng běi | Northeast China |
| 东方 | dōng fāng | east |
| 东南 | dōng nán | southeast |
| 冬天 | dōng tiān | winter |
| 懂得 | dǒng de | to understand; to know; to comprehend |
| 动物 | dòng wù | animal |
| 动物园 | dòng wù yuán | zoo |
| 短 | duǎn | short |
| 短裤 | duǎn kù | short pants |
| 段 | duàn | paragraph |
| 锻炼 | duàn liàn | to toughen |
| 对话 | duì huà | to talk (with sb) |
| 饿 | è | to be hungry |
| 而且 | ér qiě | (not only ...) but also |
| 耳朵 | ěr duo | ear |
| 耳机 | ěr jī | headphones |
| 发 | fā | to send out |
| 发烧 | fā shāo | to have a high temperature (from illness) |
| 发生 | fā shēng | to happen; to occur; to take place; to break out |
| 发现 | fā xiàn | to notice; to become aware of |
| 发展 | fā zhǎn | development |
| 方便 | fāng biàn | convenient |
| 方便面 | fāng biàn miàn | instant noodles |
| 方法 | fāng fǎ | method |
| 方向 | fāng xiàng | direction; orientation |
| 房子 | fáng zi | house |
| 放 | fàng | to put |
| 放假 | fàng jià | to have a holiday or vacation |
| 放心 | fàng xīn | to feel relieved |
| 放学 | fàng xué | to dismiss students at the end of the school day |
| 分开 | fēn kāi | to separate |
| 风 | fēng | wind |
| 封 | fēng | to confer |
| 夫妻 | fū qī | husband and wife; married couple |
| 服务 | fú wù | to serve |
| 附近 | fù jìn | nearby; neighboring |
| 复习 | fù xí | to review |
| 该 | gāi | should |
| 干净 | gān jìng | clean |
| 感兴趣 | gǎn xìng qù | to be interested |
| 感到 | gǎn dào | to feel; to sense; to perceive |
| 感冒 | gǎn mào | can't stand |
| 干 | gàn | tree trunk |
| 刚 | gāng | hard |
| 刚才 | gāng cái | just now |
| 刚刚 | gāng gang | just recently |
| 高铁 | gāo tiě | high speed rail |
| 根据 | gēn jù | according to |
| 更 | gèng | more |
| 公斤 | gōng jīn | kilogram (kg) |
| 公园 | gōng yuán | park (for public recreation) |
| 工作日 | gōng zuò rì | workday |
| 故事 | gù shi | narrative; story; tale |
| 刮 | guā | to scrape |
| 关 | guān | mountain pass |
| 关机 | guān jī | to turn off (a machine or device) |
| 关系 | guān xì | variant of 關係|关系[guān xì] |
| 关心 | guān xīn | to be concerned about |
| 关于 | guān yú | pertaining to |
| 关注 | guān zhù | to pay attention to |
| 国家 | guó jiā | country; nation; state |
| 过节 | guò jié | to celebrate a festival |
| 过去 | guò qù | (in the) past |
| 海 | hǎi | ocean |
| 害怕 | hài pà | to be afraid |
| 好多 | hǎo duō | many |
| 好久 | hǎo jiǔ | quite a while |
| 好像 | hǎo xiàng | as if |
| 号码 | hào mǎ | number |
| 河 | hé | river |
| 合适 | hé shì | suitable |
| 黑板 | hēi bǎn | blackboard |
| 红绿灯 | hóng lǜ dēng | traffic light |
| 后来 | hòu lái | Định nghĩa sắp có |
| 后年 | hòu nián | Định nghĩa sắp có |
| 后天 | hòu tiān | the day after tomorrow |
| 护照 | hù zhào | passport |
| 花园 | huā yuán | garden |
| 画家 | huà jiā | painter |
| 欢迎 | huān yíng | to welcome |
| 还 | huán | to pay back |
| 环境 | huán jìng | environment |
| 换 | huàn | to exchange |
| 黄色 | huáng sè | yellow (color) |
| 回答 | huí dá | to reply; to answer |
| 会 | huì | can |
| 会议 | huì yì | meeting |
| 或 | huò | maybe |
| 或者 | huò zhě | or |
| 鸡 | jī | fowl |
| 几乎 | jī hū | almost; nearly; practically |
| 机会 | jī huì | opportunity |
| 极 | jí | extremely |
| 急 | jí | urgent |
| 记 | jì | to record |
| 季 | jì | season |
| 季节 | jì jié | time |
| 加 | jiā | to add |
| 假期 | jià qī | vacation |
| 坚持 | jiān chí | to persevere with |
| 检查 | jiǎn chá | inspection |
| 简单 | jiǎn dān | simple |
| 检票 | jiǎn piào | to inspect a ticket |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 3 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 3 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 阿姨、矮、爱人. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.